忖惻 cǔn cè · thốn trắc Hán Việt: thốn trắc · Pinyin: cǔn cè Tổng quan Cấu tạo: 忖 (thốn) + 惻 (trắc)Pinyincǔn cèHán Việtthốn trắcCấu tạo忖 + 惻 · thốn + trắc nghĩa thành phần: thốn + trắc