忖料 cǔn liào · thốn liêu Hán Việt: thốn liêu · Pinyin: cǔn liào Tổng quan Cấu tạo: 忖 (thốn) + 料 (liêu)Pinyincǔn liàoHán Việtthốn liêuCấu tạo忖 + 料 · thốn + liêu nghĩa thành phần: thốn + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猜想,估计。Tân Hoa Tự Điển 1.猜想,估计。