忖沙 cǔn shā · thốn sa Hán Việt: thốn sa · Pinyin: cǔn shā Tổng quan Cấu tạo: 忖 (thốn) + 沙 (sa)Pinyincǔn shāHán Việtthốn saCấu tạo忖 + 沙 · thốn + sa nghĩa thành phần: thốn + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 村沙,粗俗。Tân Hoa Tự Điển 1.村沙,粗俗。