忖留 cǔn liú · thốn lưu Hán Việt: thốn lưu · Pinyin: cǔn liú Tổng quan Cấu tạo: 忖 (thốn) + 留 (lưu)Pinyincǔn liúHán Việtthốn lưuCấu tạo忖 + 留 · thốn + lưu nghĩa thành phần: thốn + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的神名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的神名。