志業
chí nghiệp
Hán Việt: chí nghiệp · Pinyin: zhì yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 志向与事业; 专心其职业。志,通"识"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.志向与事业。 2.专心其职业。志,通"识"。
Eng
- Cihui 志業 zhìyè n. ambition
Hán Việt: chí nghiệp · Pinyin: zhì yè