志義

zhì yì chí nghĩa

Hán Việt: chí nghĩa · Pinyin: zhì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹志节; 意义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹志节。 2.意义。