志鄉 zhì xiāng · chí hương Hán Việt: chí hương · Pinyin: zhì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 鄉 (hương)Pinyinzhì xiāngHán Việtchí hươngCấu tạo志 + 鄉 · chí + hương nghĩa thành phần: chí + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"志向"。