志事

zhì shì chí sự

Hán Việt: chí sự · Pinyin: zhì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《禮記.中庸》:「夫孝者,善繼人之志,善述人之事者也。」指志向及事業。唐.王勃〈守歲序〉:「年華將晚,志事寥落。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抱负。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抱负。