志人

zhì rén chí nhân

Hán Việt: chí nhân · Pinyin: zhì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指守志隐逸之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指守志隐逸之士。