志公 zhì gōng · chí công Hán Việt: chí công · Pinyin: zhì gōng Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 公 (công)Pinyinzhì gōngHán Việtchí côngCấu tạo志 + 公 · chí + công nghĩa thành phần: chí + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊称南朝梁高僧宝志(一作"保志")。Tân Hoa Tự Điển 1.尊称南朝梁高僧宝志(一作"保志")。