志分

zhì fēn chí phân

Hán Việt: chí phân · Pinyin: zhì fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣概、氣魄。元.無名氏《小尉遲》第二折:「我做將軍有志分,上陣使條齊眉棍,別人殺的軍敗了,我在前頭打贏陣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 志向和才分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.志向和才分。