志力 zhì lì · chí lực Hán Việt: chí lực · Pinyin: zhì lì Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 力 (lực)Pinyinzhì lìHán Việtchí lựcCấu tạo志 + 力 · chí + lực nghĩa thành phần: chí + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心智才力。Tân Hoa Tự Điển 1.心智才力。