志功 zhì gōng · chí công Hán Việt: chí công · Pinyin: zhì gōng Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 功 (công)Pinyinzhì gōngHán Việtchí côngCấu tạo志 + 功 · chí + công nghĩa thành phần: chí + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指动机与效果。Tân Hoa Tự Điển 1.指动机与效果。