志古 zhì gǔ · chí cổ Hán Việt: chí cổ · Pinyin: zhì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 古 (cổ)Pinyinzhì gǔHán Việtchí cổCấu tạo志 + 古 · chí + cổ nghĩa thành phần: chí + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓笃信古道。语本《孔子家语.五仪》"生今之世,志古之道。"Tân Hoa Tự Điển 1.谓笃信古道。语本《孔子家语.五仪》"生今之世,志古之道。"