誌喜

zhì xǐ chí hỉ

Hán Việt: chí hỉ · Pinyin: zhì xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓表示喜悦。清张问陶有《重阳京兆榜发志喜》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓表示喜悦。清张问陶有《重阳京兆榜发志喜》诗。

Eng

  • Cihui 志喜 hìxǐ v.o. offer congratulations (as on sb.'s wedding day)