志圖 zhì tú · chí đồ Hán Việt: chí đồ · Pinyin: zhì tú Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 圖 (đồ)Pinyinzhì túHán Việtchí đồCấu tạo志 + 圖 · chí + đồ nghĩa thành phần: chí + đồ