志尚
chí thượng
Hán Việt: chí thượng · Pinyin: zhì shàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 理想、志向。《明史.卷一六四.聊讓傳》:「好學有志尚,明習時務。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 志向;理想。
- Tân Hoa Tự Điển 1.志向;理想。
Hán Việt: chí thượng · Pinyin: zhì shàng