志局 zhì jú · chí cục Hán Việt: chí cục · Pinyin: zhì jú Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 局 (cục)Pinyinzhì júHán Việtchí cụcCấu tạo志 + 局 · chí + cục nghĩa thành phần: chí + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 志气器量。Tân Hoa Tự Điển 1.志气器量。