志度 zhì dù · chí độ Hán Việt: chí độ · Pinyin: zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 度 (độ)Pinyinzhì dùHán Việtchí độCấu tạo志 + 度 · chí + độ nghĩa thành phần: chí + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 志向氣度。《周書.卷二五.李賢傳》:「幼有器局,志度恢然。」MainlandTân Hoa Tự Điển 气度。Tân Hoa Tự Điển 1.气度。