志性

zhì xìngchí tính

Hán Việt: chí tính · Pinyin: zhì xìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.性情。

Cấu tạo: 志 (chí) + 性 (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.性情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 志哀 · 志圓 · 志士