志性

zhì xìng chí tính

Hán Việt: chí tính · Pinyin: zhì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 性情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.性情。