誌悼 chí điệu Hán Việt: chí điệu Tổng quan Cấu tạo: 誌 (chí) + 悼 (điệu)Hán Việtchí điệuCấu tạo誌 + 悼 · chí + điệu nghĩa thành phần: chí + điệu Nghĩa EngCihui 志悼 zhìdào v. condole