志惠 zhì huì · chí huệ Hán Việt: chí huệ · Pinyin: zhì huì Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 惠 (huệ)Pinyinzhì huìHán Việtchí huệCấu tạo志 + 惠 · chí + huệ nghĩa thành phần: chí + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以诗文对惠赠物品表示感谢。Tân Hoa Tự Điển 1.以诗文对惠赠物品表示感谢。