志意

zhì yì chí ý

Hán Việt: chí ý · Pinyin: zhì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 志氣願望。《文選.曹丕.與吳質書》:「志意何時復類昔日?已成老翁,但未白頭耳。」《文選.謝惠連.秋懷詩》:「平生無志意,少小嬰憂患。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思想;精神; 意愿; 犹意志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思想;精神。 2.意愿。 3.犹意志。