志成 chí thành Hán Việt: chí thành Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 成 (thành)Hán Việtchí thànhCấu tạo志 + 成 · chí + thành nghĩa thành phần: chí + thành Nghĩa EngCihui 志成 zhìchéng v. have one's wish fulfilled