志樁

zhì zhuāng chí thung

Hán Việt: chí thung · Pinyin: zhì zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (thung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻上尺度的木桩。用以测量水位之高低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻上尺度的木桩。用以测量水位之高低。