志治

zhì zhì chí trì

Hán Việt: chí trì · Pinyin: zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓志虑清晰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓志虑清晰。