志治 zhì zhì · chí trì Hán Việt: chí trì · Pinyin: zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 治 (trì)Pinyinzhì zhìHán Việtchí trìCấu tạo志 + 治 · chí + trì nghĩa thành phần: chí + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓志虑清晰。Tân Hoa Tự Điển 1.谓志虑清晰。