志況 zhì kuàng · chí huống Hán Việt: chí huống · Pinyin: zhì kuàng Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 況 (huống)Pinyinzhì kuàngHán Việtchí huốngCấu tạo志 + 況 · chí + huống nghĩa thành phần: chí + huống