志狀 zhì zhuàng · chí trạng Hán Việt: chí trạng · Pinyin: zhì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 狀 (trạng)Pinyinzhì zhuàngHán Việtchí trạngCấu tạo志 + 狀 · chí + trạng nghĩa thành phần: chí + trạng