志用 zhì yòng · chí dụng Hán Việt: chí dụng · Pinyin: zhì yòng Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 用 (dụng)Pinyinzhì yòngHán Việtchí dụngCấu tạo志 + 用 · chí + dụng nghĩa thành phần: chí + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹器识。Tân Hoa Tự Điển 1.犹器识。