志矢 zhì shǐ · chí thỉ Hán Việt: chí thỉ · Pinyin: zhì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 矢 (thỉ)Pinyinzhì shǐHán Việtchí thỉCấu tạo志 + 矢 · chí + thỉ nghĩa thành phần: chí + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 练习用的箭,无镞。Tân Hoa Tự Điển 1.练习用的箭,无镞。