志致 zhì zhì · chí trí Hán Việt: chí trí · Pinyin: zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 致 (trí)Pinyinzhì zhìHán Việtchí tríCấu tạo志 + 致 · chí + trí nghĩa thành phần: chí + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹志向,志趣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹志向,志趣。