志慮

zhì lǜ chí lự

Hán Việt: chí lự · Pinyin: zhì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神;思想; 指志愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精神;思想。 2.指志愿。