志託 zhì tuō · chí thác Hán Việt: chí thác · Pinyin: zhì tuō Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 託 (thác)Pinyinzhì tuōHán Việtchí thácCấu tạo志 + 託 · chí + thác nghĩa thành phần: chí + thác