志谦 chí khiêm Hán Việt: chí khiêm Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 谦 (khiêm)Hán Việtchí khiêmCấu tạo志 + 谦 · chí + khiêm nghĩa thành phần: chí + khiêm