志贅 zhì zhuì · chí chuế Hán Việt: chí chuế · Pinyin: zhì zhuì Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 贅 (chuế)Pinyinzhì zhuìHán Việtchí chuếCấu tạo志 + 贅 · chí + chuế nghĩa thành phần: chí + chuế