志趨

zhì qū chí xu

Hán Việt: chí xu · Pinyin: zhì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小步行走; 犹志趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小步行走。 2.犹志趣。