志量
chí lượng
Hán Việt: chí lượng · Pinyin: zhì liàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 志氣和度量。《紅樓夢》第二一回:「留神窺察其言語志量,深可敬愛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 志向和抱负。
- Tân Hoa Tự Điển 1.志向和抱负。
Hán Việt: chí lượng · Pinyin: zhì liàng