忘光 vong quang Hán Việt: vong quang Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 光 (quang)Hán Việtvong quangCấu tạo忘 + 光 · vong + quang nghĩa thành phần: vong + quang Nghĩa EngCihui 忘光 àngguāng r.v. forget completely | Zhè háizi bǎ lǎoshī jiāo de ∼ le. This kid has forgotten everything the teacher taught.