忘淨 vong tịnh Hán Việt: vong tịnh Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 淨 (tịnh)Hán Việtvong tịnhCấu tạo忘 + 淨 · vong + tịnh nghĩa thành phần: vong + tịnh Nghĩa EngCihui 忘凈 àngjìng r.v. forget completely