忘憂 vong ưu Hán Việt: vong ưu Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 憂 (ưu)Hán Việtvong ưuCấu tạo忘 + 憂 · vong + ưu nghĩa thành phần: vong + ưu Nghĩa EngCihui 忘憂 àngyōu v.o. forget cares and worries