忘憂

vong ưu

Hán Việt: vong ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uên cả lo buồn. Td: Vong ưu vật (vật giúp ta quên lo nghĩ, một tên chỉ rượu). vong ưu vong ưu ☆Quên cả lo buồn. Td: Vong ưu vật (vật giúp ta quên lo nghĩ, một tên chỉ rượu).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忘記憂愁。如:「喝酒只能讓人暫時忘憂,卻不能解決問題。」

Eng

  • Cihui 忘憂 àngyōu v.o. forget cares and worries