忘断 vong đoạn Hán Việt: vong đoạn Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 断 (đoạn)Hán Việtvong đoạnCấu tạo忘 + 断 · vong + đoạn nghĩa thành phần: vong + đoạn