忘言交 vong ngôn giao Hán Việt: vong ngôn giao Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 言 (ngôn) + 交 (giao)Hán Việtvong ngôn giaoCấu tạo忘 + 言 + 交 · vong + ngôn + giao nghĩa thành phần: vong + ngôn + giao