忘詞

wàng cí vong từ

Hán Việt: vong từ · Pinyin: wàng cí

Tổng quan

(của ca sĩ, diễn viên, v.v.) quên lời thoại

Cấu tạo: (vong) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (của ca sĩ, diễn viên, v.v.) quên lời thoại

Eng

  • CC-CEDICT (of a singer, actor etc) to forget one's lines
  • Cihui (of a singer, actor etc) to forget one's lines