忘食 vong thực Hán Việt: vong thực Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 食 (thực)Hán Việtvong thựcCấu tạo忘 + 食 · vong + thực nghĩa thành phần: vong + thực Nghĩa EngCihui 忘食 àngshí v.o. so busy/preoccupied as to forget mealtime