忘餐

wàng cān vong xan

Hán Việt: vong xan · Pinyin: wàng cān

Tổng quan

quên ăn

Cấu tạo: (vong) + (xan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quên ăn

Eng

  • CC-CEDICT to forget one's meals
  • Cihui to forget one's meals