忘齿 vong xỉ Hán Việt: vong xỉ Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 齿 (xỉ)Hán Việtvong xỉCấu tạo忘 + 齿 · vong + xỉ nghĩa thành phần: vong + xỉ