忙乎

máng hūmang hồ

Hán Việt: mang hồ · Pinyin: máng hū

Tổng quan

bận rộn (thân mật)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"忙活"。

Cấu tạo: 忙 (mang) + 乎 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bận rộn
  • Tần suất từ bận rộn (thân mật)
  • Biên soạn be busy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"忙活"。

Eng

  • Cihui to be busy (colloquial)
  • Tần suất từ s.v. <topo.> be busy

Từ liên quan

Gần nghĩa

忙乱 · 忙于 · 忙忙 · 忙活 · 忙然 · 忙的 · 忙着 · 忙碌