忙人

máng rén mang nhân

Hán Việt: mang nhân · Pinyin: máng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忙碌的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忙碌的人。

Eng

  • Cihui 忙人 mángrén n. busy person M:ge/¹míng/²wèi