忙促 máng cù · mang xúc Hán Việt: mang xúc · Pinyin: máng cù Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 促 (xúc)Pinyinmáng cùHán Việtmang xúcCấu tạo忙 + 促 · mang + xúc nghĩa thành phần: mang + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忙碌而紧张; 匆忙急迫。Tân Hoa Tự Điển 1.忙碌而紧张。 2.匆忙急迫。